移情别恋 (移情別戀) nghĩa là gì? yí qíng bié liàn
Từ tiếng Trung
移情别恋
phồn thể 移情別戀yí qíng bié liàn · âm Hán Việt từng chữ: dời tình biết luyến
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ)
- thay đổi tình cảm sang người khác
- phải lòng người khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.