AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

移情别恋 (移情別戀) nghĩa là gì? yí qíng bié liàn

Từ tiếng Trung

移情别恋

phồn thể 移情別戀

yí qíng bié liàn · âm Hán Việt từng chữ: dời tình biết luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi tình cảm, chuyển tình yêu (thành ngữ)
  2. thay đổi tình cảm sang người khác
  3. phải lòng người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.