"phái hiện đại" tiếng Trung là 现代派 (xiàn dài pài)
“phái hiện đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
现代派
phồn thể 現代派
xiàn dài pài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현대파
hyeondaepa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.