AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现代派 (現代派) nghĩa là gì? xiàn dài pài

Từ tiếng Trung

现代派

phồn thể 現代派

xiàn dài pài · âm Hán Việt từng chữ: hiện đại phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phái hiện đại
  2. những người theo chủ nghĩa hiện đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phái hiện đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.