AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phác thảo đầu tiên" tiếng Trung là 打底 (dǎ dǐ)

“phác thảo đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打底

dǎ dǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타저
tajeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng); phác thảo đầu tiên; ăn gì đó trước khi uống; thoa lớp sơn lót

Từng chữ: 打 (đả) 底 (để)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.