AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打底 nghĩa là gì? dǎ dǐ

Từ tiếng Trung

打底

dǎ dǐ · âm Hán Việt từng chữ: đả để

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng)
  2. phác thảo đầu tiên
  3. ăn gì đó trước khi uống
  4. thoa lớp sơn lót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.