打底 nghĩa là gì? dǎ dǐ
Từ tiếng Trung
打底
dǎ dǐ · âm Hán Việt từng chữ: đả để
Nghĩa tiếng Việt
- đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng)
- phác thảo đầu tiên
- ăn gì đó trước khi uống
- thoa lớp sơn lót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.