AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phá hỏng cuộc vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大杀风景 phồn thể 大殺風景

dà shā fēng jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대살풍경
daesalpunggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui; làm người khác cụt hứng

Từng chữ: 大 (đại) 殺 (sát) 風 (phong) 景 (cảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.