AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phá giá tiền tệ" tiếng Trung là 货币贬值 (huò bì biǎn zhí)

“phá giá tiền tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

货币贬值 phồn thể 貨幣貶值

huò bì biǎn zhí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ

Từng chữ: 貨 (hoá) 幣 (giẻ) 貶 (biếm) 值 (trị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.