AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

货币贬值 (貨幣貶值) nghĩa là gì? huò bì biǎn zhí

Từ tiếng Trung

货币贬值

phồn thể 貨幣貶值

huò bì biǎn zhí · âm Hán Việt từng chữ: hoá giẻ biếm trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá giá tiền tệ
  2. làm mất giá tiền tệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá giá tiền tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.