AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解

jiě

Âm Hán Hàn của chữ

해
hae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

解
かい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chia; tách; phá; chia rẽ

Từng chữ: 解 (giải)

Có phải bạn tìm “pha”?

调配 phồn thể 調配

tiáo pèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조배
jobae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: pha trộn (màu sắc, thảo dược); pha

Từng chữ: 調 (điều) 配 (phối)

Cách nói khác: 泡制 pào zhì · 포제; 时期 shí qī · 시기; 冲 chōng;

Có phải bạn tìm “phà”?

渡船

dù chuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도선
doseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

渡船
とせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phà

Từng chữ: 渡 (đò) 船 (thuyền)

Cách nói khác: 摆渡 bǎi dù; 轮渡 lún dù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.