调配 (調配) nghĩa là gì? diào pèi
Từ tiếng Trung
调配
phồn thể 調配diào pèi · âm Hán Việt từng chữ: điều phối
Nghĩa tiếng Việt
- phân bổ
- triển khai
Cách đọc / nghĩa khác: 調配 tiáo pèi — pha trộn (màu sắc, thảo dược); pha;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phân bổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.