AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调配 (調配) nghĩa là gì? diào pèi

Từ tiếng Trung

调配

phồn thể 調配

diào pèi · âm Hán Việt từng chữ: điều phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân bổ
  2. triển khai

Cách đọc / nghĩa khác: 調配 tiáo pèi — pha trộn (màu sắc, thảo dược); pha;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân bổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.