AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oxit magiê mgo" tiếng Trung là 氧化镁 (yǎng huà měi)

“oxit magiê mgo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氧化镁 phồn thể 氧化鎂

yǎng huà měi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: oxit magiê MgO

Từng chữ: 氧 (dưỡng) 化 (hoá) 鎂 (mỹ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.