AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氧化镁 (氧化鎂) nghĩa là gì? yǎng huà měi

Từ tiếng Trung

氧化镁

phồn thể 氧化鎂

yǎng huà měi · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng hoá mỹ

Nghĩa tiếng Việt

  1. oxit magiê MgO

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “oxit magiê MgO” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.