AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống thoát nước ngầm" tiếng Trung là 地漏 (dì lòu)

“ống thoát nước ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地漏

dì lòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cống thoát nước; ống thoát nước ngầm; rãnh sàn; ngày 25 tháng 2 âm lịch

Từng chữ: 地 (địa) 漏 (lậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.