AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

地漏 nghĩa là gì? dì lòu

Từ tiếng Trung

地漏

dì lòu · âm Hán Việt từng chữ: địa lậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cống thoát nước
  2. ống thoát nước ngầm
  3. rãnh sàn
  4. ngày 25 tháng 2 âm lịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cống thoát nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.