AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống nội soi đại tràng" tiếng Trung là 结肠镜 (jié cháng jìng)

“ống nội soi đại tràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结肠镜 phồn thể 結腸鏡

jié cháng jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결장경
gyeoljanggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

結腸鏡
けっちょうきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng (viết tắt của 結腸鏡檢查|结肠镜检查[jie2 chang2 jing4 jian3 cha2])

Từng chữ: 結 (kết) 腸 (trường) 鏡 (kẻng)

Cách nói khác: 肠镜 cháng jìng · 장경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.