AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结肠镜 (結腸鏡) nghĩa là gì? jié cháng jìng

Từ tiếng Trung

结肠镜

phồn thể 結腸鏡

jié cháng jìng · âm Hán Việt từng chữ: kết trường kẻng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống nội soi đại tràng
  2. nội soi đại tràng (viết tắt của 結腸鏡檢查|结肠镜检查[jie2 chang2 jing4 jian3 cha2])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

結腸鏡
けっちょうきょう

Từng chữ

Xem “ống nội soi đại tràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.