AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống nghe" tiếng Trung là 听诊器 (tīng zhěn qì)

“ống nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

听诊器 phồn thể 聽診器

tīng zhěn qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청진기
cheongjingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ống nghe

Từng chữ: 聽 (thính) 診 (chẩn) 器 (khí)

Có phải bạn tìm “ong nghệ”?

熊蜂

xióng fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

웅봉
ungbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

熊蜂
くまばち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ong nghệ

Từng chữ: 熊 (hùng) 蜂 (ong)

Cách nói khác: 大黄蜂 dà huáng fēng · 대황봉;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.