听诊器 (聽診器) nghĩa là gì? tīng zhěn qì
Từ tiếng Trung
听诊器
phồn thể 聽診器tīng zhěn qì · âm Hán Việt từng chữ: thính chẩn khí
Nghĩa tiếng Việt
- ống nghe
Đọc theo tiếng Hàn
청진기
cheongjingi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ống nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.