AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống điếu" tiếng Trung là 水烟袋 (shuǐ yān dài)

“ống điếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水烟袋 phồn thể 水煙袋

shuǐ yān dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수연대
suyeondae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điếu cày; ống điếu; tẩu thuốc hookah

Từng chữ: 水 (thuỷ) 煙 (yên) 袋 (đãy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.