AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水烟袋 (水煙袋) nghĩa là gì? shuǐ yān dài

Từ tiếng Trung

水烟袋

phồn thể 水煙袋

shuǐ yān dài · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ yên đãy

Nghĩa tiếng Việt

  1. điếu cày
  2. ống điếu
  3. tẩu thuốc hookah

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điếu cày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.