AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống dẫn tinh dịch" tiếng Trung là 射精管 (shè jīng guǎn)

“ống dẫn tinh dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

射精管

shè jīng guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사정관
sajeonggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

射精管
しゃせいかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ống dẫn tinh dịch

Từng chữ: 射 (xạ) 精 (tinh) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.