射精管 nghĩa là gì? shè jīng guǎn
Từ tiếng Trung
射精管
shè jīng guǎn · âm Hán Việt từng chữ: xạ tinh quản
Nghĩa tiếng Việt
- ống dẫn tinh dịch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
射精管
しゃせいかん
Từng chữ
Xem “ống dẫn tinh dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.