AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ống dẫn lưu" tiếng Trung là 导管 (dǎo guǎn)

“ống dẫn lưu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

导管 phồn thể 導管

dǎo guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도관
dogwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

導管
どうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ống dẫn; ống; ống dẫn lưu; (thực vật) mạch

Từng chữ: 導 (đạo) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.