导管 (導管) nghĩa là gì? dǎo guǎn
Từ tiếng Trung
导管
phồn thể 導管dǎo guǎn · âm Hán Việt từng chữ: đạo quản
Nghĩa tiếng Việt
- ống dẫn
- ống
- ống dẫn lưu
- (thực vật) mạch
- (y học) ống thông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
導管
どうかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.