AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

导管 (導管) nghĩa là gì? dǎo guǎn

Từ tiếng Trung

导管

phồn thể 導管

dǎo guǎn · âm Hán Việt từng chữ: đạo quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống dẫn
  2. ống
  3. ống dẫn lưu
  4. (thực vật) mạch
  5. (y học) ống thông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

導管
どうかん

Từng chữ

Xem “ống dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.