AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ổn định hóa" tiếng Trung là 安定化 (ān dìng huà)

“ổn định hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安定化

ān dìng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안정화
anjeonghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

安定化
あんていか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ổn định hóa

Từng chữ: 安 (an) 定 (định) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.