安定化 nghĩa là gì? ān dìng huà
Từ tiếng Trung
安定化
ān dìng huà · âm Hán Việt từng chữ: an định hoá
Nghĩa tiếng Việt
- ổn định hóa
Đọc theo tiếng Hàn
안정화
anjeonghwa
Tiếng Nhật
安定化
あんていか
Từng chữ
Xem “ổn định hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.