"ôi" tiếng Trung là 啊哟 (ā yo)
“ôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
啊哟
phồn thể 啊喲
ā yo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn; Ôi; Á; Trời ơi!
Cách nói khác: 哎哟 āi yō;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.