AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

啊哟 (啊喲) nghĩa là gì? ā yo

Từ tiếng Trung

啊哟

phồn thể 啊喲

ā yo · âm Hán Việt từng chữ: à ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn
  2. Ôi
  3. Á
  4. Trời ơi!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.