AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"oai phong lẫm liệt" tiếng Trung là 威风凛凛 (wēi fēng lǐn lǐn)

“oai phong lẫm liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

威风凛凛 phồn thể 威風凜凜

wēi fēng lǐn lǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

威風凛凛
いふうりんりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng

Từng chữ: 威 (uy) 風 (phong) 凜 (lẫm) 凜 (lẫm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.