AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

威风凛凛

phồn thể 威風凜凜

wēi fēng lǐn lǐn · âm Hán Việt từng chữ: uy phong lẫm lẫm

Nghĩa tiếng Việt

  1. oai phong lẫm liệt
  2. uy nghi đầy khí thế
  3. sức mạnh ấn tượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

威風凛凛
いふうりんりん

Từng chữ

Xem “oai phong lẫm liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.