AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ở trung tâm" tiếng Trung là 当中 (dāng zhōng)

“ở trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当中 phồn thể 當中

dāng zhōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giữa; ở giữa; ở trung tâm

Từng chữ: 當 (đương) 中 (trung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.