"ở trong nhà" tiếng Trung là 闷 (mēn)
“ở trong nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闷
phồn thể 悶
mēn
Âm Hán Hàn của chữ
민
min · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
悶
もん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở; che đậy kín
Từng chữ: 悶 (muốn)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.