AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闷 (悶) nghĩa là gì? mèn

Từ tiếng Trung

闷

phồn thể 悶

mèn · Hán Việt: muốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chán nản
  2. trầm cảm
  3. u sầu
  4. kín
  5. hút chân không
  6. đóng chặt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

悶
もん

Từng chữ

Xem “chán nản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.