闷 (悶) nghĩa là gì? mèn
Từ tiếng Trung
闷
phồn thể 悶mèn · Hán Việt: muốn
Nghĩa tiếng Việt
- chán nản
- trầm cảm
- u sầu
- kín
- hút chân không
- đóng chặt
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
悶
もん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.