AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ô nhiễm khí quyển" tiếng Trung là 大气污染 (dà qì wū rǎn)

“ô nhiễm khí quyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大气污染 phồn thể 大氣污染

dà qì wū rǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển

Từng chữ: 大 (đại) 氣 (khí) 污 (ô) 染 (nhuộm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.