AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ở hiền gặp lành" tiếng Trung là 劝善惩恶 (quàn shàn chéng è)

“ở hiền gặp lành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劝善惩恶 phồn thể 勸善懲惡

quàn shàn chéng è

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

권선징악
gwonseonjingak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca; ở hiền gặp lành

Từng chữ: 勸 (khuyến) 善 (thiện) 懲 (trừng) 惡 (ác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.