AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

劝善惩恶

phồn thể 勸善懲惡

quàn shàn chéng è · âm Hán Việt từng chữ: khuyến thiện trừng ác

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: công lý thơ ca
  3. ở hiền gặp lành

Đọc theo tiếng Hàn

권선징악
gwonseonjingak

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.