AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ở dưới" tiếng Trung là 下边 (xià bian)

“ở dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下边 phồn thể 下邊

xià bian

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하변
habyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ở dưới; mặt dưới; bên dưới

Từng chữ: 下 (hạ) 邊 (biên)

Cách nói khác: 在下面 zài xià miàn · 재하면; 之下 zhī xià · 지하;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.