AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下边 (下邊) nghĩa là gì? xià bian

Từ tiếng Trung

下边

phồn thể 下邊

xià bian · âm Hán Việt từng chữ: hạ biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở dưới
  2. mặt dưới
  3. bên dưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.