AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nuông chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放纵 phồn thể 放縱

fàng zòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방종
bangjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nuông chiều; chiều chuộng; tha thứ; dễ dãi

Từng chữ: 放 (phóng) 縱 (tung)

Cách nói khác: 纵容 zòng róng · 종용; 溺爱 nì ài · 닉애; 娇惯 jiāo guàn · 교관; 纵令 zòng lìng; 娇宠 jiāo chǒng · 교총;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.