Từ tiếng Trung
放纵
phồn thể 放縱fàng zòng · âm Hán Việt từng chữ: phóng tung
Nghĩa tiếng Việt
- nuông chiều
- chiều chuộng
- tha thứ
- dễ dãi
- làm ngơ
- phóng túng
Đọc theo tiếng Hàn
방종
bangjong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nuông chiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.