AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nuôi tằm" tiếng Trung là 养蚕 (yǎng cán), tiếng Nhật 養蚕

“nuôi tằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

养蚕 phồn thể 養蠶

yǎng cán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양잠
yangjam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

養蚕
ようさん · từ thông dụng

Nghĩa: nuôi tằm

Từng chữ: 養 (dưỡng) 蠶 (tằm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.