"nuôi ong tay áo" tiếng Trung là 养虎伤身 (yǎng hǔ shāng shēn)
“nuôi ong tay áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养虎伤身
phồn thể 養虎傷身
yǎng hǔ shāng shēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양호상신
yanghosangsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn; nuôi ong tay áo
Từng chữ: 養 (dưỡng) 虎 (hổ) 傷 (thương) 身 (thân)
Cách nói khác: 养虎遗患 yǎng hǔ yí huàn · 양호유환;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.