"nuôi nấng" tiếng Trung là 养成 (yǎng chéng), tiếng Nhật 養成
“nuôi nấng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养成
phồn thể 養成
yǎng chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양성
yangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
養成
ようせい · từ thông dụng
Nghĩa: bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen); tiếp thu
Cách nói khác: 抚养 fǔ yǎng · 무양; 养育 yǎng yù · 양육; 毓 yù; 抚育 fǔ yù · 무육; 生养 shēng yǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.