"nuôi dạy con khoa học" tiếng Trung là 科学育儿 (kē xué yù ér)
“nuôi dạy con khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
科学育儿
phồn thể 科學育兒
kē xué yù ér
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과학육아
gwahakyuka · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nuôi dạy con khoa học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.