AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nuôi dạy" tiếng Trung là 驯养 (xùn yǎng)

“nuôi dạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驯养 phồn thể 馴養

xùn yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순양
sunyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuần hóa; nuôi dạy

Từng chữ: 馴 (thuần) 養 (dưỡng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.