"nuôi con bằng sữa mẹ" tiếng Trung là 母乳喂养 (mǔ rǔ wèi yǎng)
“nuôi con bằng sữa mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
母乳喂养
phồn thể 母乳餵養
mǔ rǔ wèi yǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nuôi con bằng sữa mẹ
Từng chữ: 母 (mẫu) 乳 (vú) 餵 (cho) 養 (dưỡng)
Cách nói khác: 授乳 shòu rǔ · 수유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.