AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nuôi cấy tế bào" tiếng Trung là 细胞培养 (xì bāo péi yǎng)

“nuôi cấy tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细胞培养 phồn thể 細胞培養

xì bāo péi yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세포배양
sepobaeyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

細胞培養
さいぼうばいよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nuôi cấy tế bào

Từng chữ: 細 (tới) 胞 (bào) 培 (bồi) 養 (dưỡng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.