AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nước và đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水陆 phồn thể 水陸

shuǐ lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수륙
suryuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

水陸
すいりく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nước và đất; bằng đường thủy và đường bộ; lưỡng cư; cao lương mỹ vị từ đất liền và biển cả

Từng chữ: 水 (thuỷ) 陸 (lục)

Cách nói khác: 水土 shuǐ tǔ · 수토;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.