AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水陆 (水陸) nghĩa là gì? shuǐ lù

Từ tiếng Trung

水陆

phồn thể 水陸

shuǐ lù · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước và đất
  2. bằng đường thủy và đường bộ
  3. lưỡng cư
  4. cao lương mỹ vị từ đất liền và biển cả

Đọc theo tiếng Hàn

수륙
suryuk

Tiếng Nhật

水陸
すいりく

Từng chữ

Xem “nước và đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.