AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nước quinine" tiếng Trung là 奎宁水 (kuí níng shuǐ)

“nước quinine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奎宁水 phồn thể 奎寧水

kuí níng shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nước tonic; nước quinine

Từng chữ: 奎 寧 (ninh) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.